"suy đoán lung tung" tiếng Trung là 打闷雷 (dǎ mèn léi)
“suy đoán lung tung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
打闷雷
phồn thể 打悶雷
dǎ mèn léi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
타민뢰
taminroe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (khẩu ngữ) thầm thắc mắc; suy đoán lung tung
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.