"sưu tầm" tiếng Trung là 攒 (zǎn)
“sưu tầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
攒
phồn thể 攢
zǎn
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sưu tầm; tích trữ; tích luỹ; tiết kiệm
Từng chữ: 攢 (toàn)
Cách nói khác: 收 shōu · 수; 收集 shōu jí · 수집; 采集 cǎi jí · 채집; 蒐集 sōu jí · 수집; 搜集 sōu jí · 수집;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.