AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"súp nấm" tiếng Trung là 蘑菇汤 (mó gu tāng)

“súp nấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蘑菇汤 phồn thể 蘑菇湯

mó gu tāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: súp nấm

Từng chữ: 蘑 (ma) 菇 (cô) 湯 (thang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.