AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sương mù dày đặc" tiếng Trung là 迷雾 (mí wù)

“sương mù dày đặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

迷雾 phồn thể 迷霧

mí wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

미무
mimu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

迷霧
めいむ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sương mù dày đặc; (ví dụ) hoàn toàn gây hiểu lầm

Từng chữ: 迷 (mê) 霧 (sương)

Cách nói khác: 大雾 dà wù · 대무;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.