"súng máy phòng không" tiếng Trung là 高射机枪 (gāo shè jī qiāng)
“súng máy phòng không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
高射机枪
phồn thể 高射機槍
gāo shè jī qiāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고사기창
gosagichang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: súng máy phòng không
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.