“sùng kính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
钦
phồn thể 欽
qīn
Âm Hán Hàn của chữ
흠
heum · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tôn trọng; ngưỡng mộ; sùng kính; đích thân hoàng đế
Từng chữ: 欽 (khâm)
Cách nói khác: 崇 chóng · 숭;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.