AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"súng bắn nhiệt" tiếng Trung là 热风枪 (rè fēng qiāng)

“súng bắn nhiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

热风枪 phồn thể 熱風槍

rè fēng qiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

열풍창
yeolpungchang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: súng bắn nhiệt

Từng chữ: 熱 (nhiệt) 風 (phong) 槍 (thương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.