AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sục khí" tiếng Trung là 加气 (jiā qì)

“sục khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

加气 phồn thể 加氣

jiā qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가기
gagi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sục khí; thông gió

Từng chữ: 加 (gia) 氣 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.