AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sữa từ ngực phụ nữ" tiếng Trung là 奶汁 (nǎi zhī)

“sữa từ ngực phụ nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奶汁

nǎi zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sữa từ ngực phụ nữ; sữa (dùng trong tên món ăn để chỉ sốt trắng)

Từng chữ: 奶 (nái) 汁 (chấp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.