AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sửa lỗi" tiếng Trung là 改错 (gǎi cuò)

“sửa lỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

改错 phồn thể 改錯

gǎi cuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개착
gaechak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sửa lỗi

Từng chữ: 改 (cải) 錯 (thó)

Cách nói khác: 纠错 jiū cuò · 규착; 纠偏 jiū piān · 규편;

Có phải bạn tìm “sửa lời”?

反口

fǎn kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sửa lời; phản cung; thất hứa

Từng chữ: 反 (phản) 口 (khẩu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.