AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sửa lại nỗi oan" tiếng Trung là 洗冤 (xǐ yuān)

“sửa lại nỗi oan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

洗冤

xǐ yuān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sửa lại nỗi oan; giải oan

Từng chữ: 洗 (tẩy) 冤 (oan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.