AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sửa đường" tiếng Trung là 修路 (xiū lù)

“sửa đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

修路

xiū lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sửa đường

Từng chữ: 修 (tu) 路 (lộ)

Có phải bạn tìm “sữa dưỡng”?

乳液

rǔ yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유액
yuaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

乳液
にゅうえき · từ thông dụng

Nghĩa: kem (dưỡng da); sữa dưỡng; nhũ tương

Từng chữ: 乳 (vú) 液 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.