AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sửa đổi cách sống" tiếng Trung là 改悔 (gǎi huǐ)

“sửa đổi cách sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

改悔

gǎi huǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개회
gaehoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sửa đổi cách sống

Từng chữ: 改 (cải) 悔 (hối)

Cách nói khác: 迷途知返 mí tú zhī fǎn · 미도지반;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.