"sữa đậu nành" tiếng Trung là 豆浆 (dòu jiāng)
“sữa đậu nành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
豆浆
phồn thể 豆漿
dòu jiāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
두장
dujang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
豆漿
とうしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sữa đậu nành
Cách nói khác: 豆奶 dòu nǎi; 豆乳 dòu rǔ · 두유; 豆汁 dòu zhī · 두즙;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.