"sửa chữa thân ô tô" tiếng Trung là 钣金 (bǎn jīn)
“sửa chữa thân ô tô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
钣金
phồn thể 鈑金
bǎn jīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
鈑金
いたがね
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: gia công kim loại tấm; sửa chữa thân ô tô; gò sửa thân xe
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.