AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sửa bản thảo" tiếng Trung là 改稿 (gǎi gǎo)

“sửa bản thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

改稿

gǎi gǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개고
gaego · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

改稿
かいこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sửa bản thảo

Từng chữ: 改 (cải) 稿 (thảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.