“sửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
补
phồn thể 補
bǔ
Âm Hán Hàn của chữ
보
bo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
補
ほ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sửa; chắp vá; vá; bù đắp
Từng chữ: 補 (bổ)
Cách nói khác: 修理 xiū lǐ · 수리;
Có phải bạn tìm “sủa”?
fèi
Âm Hán Hàn của chữ
폐
pye · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sủa
Từng chữ: 吠 (phệ)
Cách nói khác: 狗吠 gǒu fèi · 구폐; 吠叫 fèi jiào · 폐규;
Có phải bạn tìm “sữa”?
rǔ zhī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유즙
yujeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
乳汁
にゅうじゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sữa
Cách nói khác: 湩 dòng;
Có phải bạn tìm “sứa”?
shuǐ mǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수모
sumo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
水母
くらげ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sứa
Cách nói khác: 蜇 zhé; 水母体 shuǐ mǔ tǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.