"sự xen kẽ" tiếng Trung là 交变 (jiāo biàn)
“sự xen kẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
交变
phồn thể 交變
jiāo biàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교변
gyobyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nửa chu kỳ của dao động sóng; sự xen kẽ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.