AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự việc" tiếng Trung là 事 (shì), tiếng Nhật 事

“sự việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

事

shì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

事
こと · từ thông dụng

Nghĩa: sự việc; điều; mục; công việc

Từng chữ: 事 (sự)

Cách nói khác: 事情 shì qing · 사정; 故 gù · 고; 事项 shì xiàng · 사항; 事体 shì tǐ; 縡 zài;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.