AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sử tư minh" tiếng Trung là 史思明 (Shǐ Sī míng)

“sử tư minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

史思明

Shǐ Sī míng · Hán Việt: sử tư minh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사사명
sasamyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Sử Tư Minh (703-761), đồng sự quân sự của An Lộc Sơn 安祿山|安禄山[An1 Lu4 shan1], tham gia Loạn An Sử 755-763 安史之亂|安史之乱[An1 Shi3 zhi1 Luan4]

Từng chữ: 史 (sử) 思 (tư) 明 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.