AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự từ bỏ bản thân" tiếng Trung là 舍己 (shě jǐ)

“sự từ bỏ bản thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

舍己 phồn thể 捨己

shě jǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사기
sagi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vị tha; sự hy sinh bản thân để giúp người; sự từ bỏ bản thân; chủ nghĩa vị tha

Từng chữ: 捨 (xả) 己 (kỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.