AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự truyền dẫn" tiếng Trung là 转导 (zhuǎn dǎo)

“sự truyền dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

转导 phồn thể 轉導

zhuǎn dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전도
jeondo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sự truyền dẫn

Từng chữ: 轉 (chuyển) 導 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.