AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự trinh tiết" tiếng Trung là 童贞 (tóng zhēn)

“sự trinh tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

童贞 phồn thể 童貞

tóng zhēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동정
dongjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

童貞
どうてい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sự trinh tiết; trong trắng

Từng chữ: 童 (đồng) 貞 (trinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.