AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự tiên tri" tiếng Trung là 前瞻性 (qián zhān xìng)

“sự tiên tri” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

前瞻性

qián zhān xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tầm nhìn xa; sự sáng suốt; sự tiên tri; tính nhìn xa

Từng chữ: 前 (tiền) 瞻 (chiêm) 性 (tính)

Cách nói khác: 先见 xiān jiàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.