AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự thông cảm" tiếng Trung là 谅解 (liàng jiě)

“sự thông cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

谅解 phồn thể 諒解

liàng jiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

諒解
りょうかい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hiểu; thông cảm; sự thông cảm

Từng chữ: 諒 (lượng) 解 (giải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.