AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự thích thú" tiếng Trung là 乐子 (lè zi)

“sự thích thú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乐子 phồn thể 樂子

lè zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: niềm vui; sự thích thú; chuyện cười

Từng chữ: 樂 (lạc) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.