AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự rung động" tiếng Trung là 振动 (zhèn dòng), tiếng Nhật 振動

“sự rung động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

振动 phồn thể 振動

zhèn dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진동
jindong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

振動
しんどう · từ thông dụng

Nghĩa: rung; lắc; sự rung động

Từng chữ: 振 (chấn) 動 (động)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.