AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự phối hợp" tiếng Trung là 什锦 (shí jǐn)

“sự phối hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

什锦 phồn thể 什錦

shí jǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

십금
sipgeum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (món ăn) thập cẩm; hỗn hợp; sự phối hợp

Từng chữ: 什 (thập) 錦 (gấm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.