AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sự phân ly” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

解离 phồn thể 解離

jiě lí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해리
haeri · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

解離
かいり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sự phân ly; tách một hợp chất hóa học thành các nguyên tố của nó

Từng chữ: 解 (giải) 離 (li)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.