AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự nổi tiếng" tiếng Trung là 声望 (shēng wàng)

“sự nổi tiếng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

声望 phồn thể 聲望

shēng wàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성망
seongmang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

声望
せいぼう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sự nổi tiếng; uy tín

Từng chữ: 聲 (thanh) 望 (vọng)

Cách nói khác: 声誉 shēng yù · 성예; 高名 gāo míng · 고명;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.