AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sứ mệnh khó khăn" tiếng Trung là 苦差 (kǔ chāi)

“sứ mệnh khó khăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

苦差

kǔ chāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고차
gocha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhiệm vụ khó khăn; sứ mệnh khó khăn; công việc nặng nhọc và không được thưởng; công việc mệt mỏi

Từng chữ: 苦 (khổ) 差 (sai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.