AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự mất cân bằng" tiếng Trung là 失衡 (shī héng)

“sự mất cân bằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

失衡

shī héng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

실형
silhyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mất cân bằng; sự mất cân bằng

Từng chữ: 失 (thất) 衡 (hành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.