"sự kiện từ thiện" tiếng Trung là 公益活动 (gōng yì huó dòng)
“sự kiện từ thiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
公益活动
phồn thể 公益活動
gōng yì huó dòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공익활동
gongikhwaldong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sự kiện từ thiện; hoạt động phục vụ công cộng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.