AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự không đầy đủ" tiếng Trung là 缺漏 (quē lòu)

“sự không đầy đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

缺漏

quē lòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bỏ sót; thiếu sót; sự không đầy đủ

Từng chữ: 缺 (khuyết) 漏 (lậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.