AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự huy động" tiếng Trung là 动员 (dòng yuán), tiếng Nhật 動員

“sự huy động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

动员 phồn thể 動員

dòng yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동원
dongwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

動員
どういん · từ thông dụng

Nghĩa: huy động; sự huy động

Từng chữ: 動 (động) 員 (viên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.