AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự hoá xương" tiếng Trung là 骨化 (gǔ huà)

“sự hoá xương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

骨化

gǔ huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

골화
golhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

骨化
こっか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hoá xương; sự hoá xương

Từng chữ: 骨 (cốt) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.