AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sử dụng trái phép" tiếng Trung là 盗用 (dào yòng), tiếng Nhật 盗用

“sử dụng trái phép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

盗用 phồn thể 盜用

dào yòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도용
doyong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

盗用
とうよう · từ thông dụng

Nghĩa: sử dụng trái phép; biển thủ; tham ô

Từng chữ: 盜 (dừa) 用 (dụng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.