AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sử dụng một lần" tiếng Trung là 一次性 (yī cì xìng)

“sử dụng một lần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一次性

yī cì xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

一次性
いちじせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: một lần; một lần duy nhất; sử dụng một lần; dùng một lần (hàng hóa)

Từng chữ: 一 (nhất) 次 (thứ) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.