"sự cộng hưởng" tiếng Trung là 共鸣 (gòng míng), tiếng Nhật 共鳴
“sự cộng hưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
共鸣
phồn thể 共鳴
gòng míng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공명
gongmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
共鳴
きょうめい · từ thông dụng
Nghĩa: (vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.