AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự cố kỹ thuật" tiếng Trung là 技术故障 (jì shù gù zhàng)

“sự cố kỹ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

技术故障 phồn thể 技術故障

jì shù gù zhàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sự cố kỹ thuật; trục trặc

Từng chữ: 技 (kĩ) 術 (thuật) 故 (cố) 障 (chướng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.