AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự cô đặc" tiếng Trung là 浓缩 (nóng suō), tiếng Nhật 濃縮

“sự cô đặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浓缩 phồn thể 濃縮

nóng suō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

농축
nongchuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

濃縮
のうしゅく · từ thông dụng

Nghĩa: cô đặc (một chất lỏng); sự cô đặc; cà phê espresso

Từng chữ: 濃 (nống) 縮 (súc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.