"sự chính trực" tiếng Trung là 完整性 (wán zhěng xìng)
“sự chính trực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wán zhěng xìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sự chính trực; sự hoàn chỉnh
Từng chữ: 完 (hoàn) 整 (chỉnh) 性 (tính)
Cách nói khác: 人格 rén gé · 인격; 品节 pǐn jié;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.