AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự chính nghĩa" tiếng Trung là 公义 (gōng yì)

“sự chính nghĩa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公义 phồn thể 公義

gōng yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공의
gongui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

公義
こうぎ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sự chính nghĩa

Từng chữ: 公 (công) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.