"sự bóc lột" tiếng Trung là 剥削 (bō xuē)
“sự bóc lột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
剥削
phồn thể 剝削
bō xuē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
박삭
baksak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bóc lột; sự bóc lột
Cách nói khác: 牟利 móu lì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.