AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sử biên niên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纪年 phồn thể 紀年

jì nián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

紀年
きねん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ghi số năm; kỷ nguyên lịch; sử biên niên; biên niên sử

Từng chữ: 紀 (kỉ) 年 (nên)

Cách nói khác: 年表 nián biǎo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.