AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự ấn tượng sau" tiếng Trung là 后感觉 (hòu gǎn jué)

“sự ấn tượng sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后感觉 phồn thể 後感覺

hòu gǎn jué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후감각
hugamgak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cảm giác sau; sự ấn tượng sau

Từng chữ: 後 (hậu) 感 (cảm) 覺 (giác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.