AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"studio chụp ảnh" tiếng Trung là 照相馆 (zhào xiàng guǎn)

“studio chụp ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

照相馆 phồn thể 照相館

zhào xiàng guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: studio chụp ảnh

Từng chữ: 照 (chiếu) 相 (tương) 館 (quán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.