"stonehenge" tiếng Trung là 巨石柱群 (jù shí zhù qún)
“stonehenge” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jù shí zhù qún
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Stonehenge
Từng chữ: 巨 (cự) 石 (thạch) 柱 (trụ) 群 (quần)
Cách nói khác: 巨石阵 jù shí zhèn · 거석진;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.