AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"st helena" tiếng Trung là 圣赫勒拿 (Shèng hè lēi ná)

“st helena” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

圣赫勒拿 phồn thể 聖赫勒拿

Shèng hè lēi ná

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성혁륵나
seonghyeokreukna · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: St Helena

Từng chữ: 聖 (thánh) 赫 (hách) 勒 (lắc) 拿 (nã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.