AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sốt thousand island" tiếng Trung là 千岛酱 (qiān dǎo jiàng)

“sốt thousand island” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

千岛酱 phồn thể 千島醬

qiān dǎo jiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sốt thousand island

Từng chữ: 千 (thiên) 島 (đảo) 醬 (tương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.